← Từ điển

connective

C2 adj

connective /kəˈnɛktɪv/ nghĩa là liên kết, nối

Các nghĩa

  1. liên kết, nối

    Serving or tending to connect; connecting.

    not-comparable

    Fascia is made of connective tissue.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ