← Từ điển

conjuration

C2 noun

conjuration /ˌkʌnd͡ʒəˈɹeɪʃən/ nghĩa là ảo thuật, trò ảo thuật

Các nghĩa

  1. ảo thuật, trò ảo thuật

    Conjuring, legerdemain or magic.

    countable · uncountable

    Pretended conjurations and prophecies of that event.

  2. trò ảo thuật

    A magic trick.

    countable · uncountable

Dạng khác