congregational
congregational /kɑŋɡɹəˈɡeɪʃənəl/ nghĩa là thuộc về giáo đoàn, của giáo đoàn
Các nghĩa
-
thuộc về giáo đoàn, của giáo đoàn
Of or pertaining to a congregation.
congregational /kɑŋɡɹəˈɡeɪʃənəl/ nghĩa là thuộc về giáo đoàn, của giáo đoàn
thuộc về giáo đoàn, của giáo đoàn
Of or pertaining to a congregation.