conglomeration
conglomeration /kənˈɡlɑm.əɹˌeɪ.ʃən/ nghĩa là sự kết hợp, tập hợp nhiều phần riêng lẻ
Các nghĩa
-
sự kết hợp, tập hợp nhiều phần riêng lẻ
That which consists of many previously separate parts.
-
sự tụ họp, sự hợp nhất
An instance of conglomerating, a coming together of separate parts.
Dạng khác
- conglomerations plural