← Từ điển

conglomeration

C2 noun

conglomeration /kənˈɡlɑm.əɹˌeɪ.ʃən/ nghĩa là sự kết hợp, tập hợp nhiều phần riêng lẻ

Các nghĩa

  1. sự kết hợp, tập hợp nhiều phần riêng lẻ

    That which consists of many previously separate parts.

    countable · uncountable

  2. sự tụ họp, sự hợp nhất

    An instance of conglomerating, a coming together of separate parts.

    countable · uncountable

Dạng khác