congested
congested nghĩa là đông nghẹt, quá tải
Các nghĩa
-
đông nghẹt, quá tải
overcrowded
congested metro
congested roads
congested street
Dạng khác
- more congested comparative
- most congested superlative
congested nghĩa là đông nghẹt, quá tải
đông nghẹt, quá tải
overcrowded
congested metro
congested roads
congested street