conger
us /ˈkɑŋɡɚ/
conger /ˈkɒŋɡə(ɹ)/ nghĩa là lươn biển, cá chình biển
Các nghĩa
-
lươn biển, cá chình biển
Any of several scaleless marine eels, of the genus Conger, found in coastal waters
Dạng khác
- congers plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ