← Từ điển

congealed

C2 adj

congealed nghĩa là đông đặc, đặc quánh

Các nghĩa

  1. đông đặc, đặc quánh

    Viscid, coagulated; jelly-like, unusually thick (of a liquid).

    Mass is "congealed energy."

    Frozen water is called ice; dew congealed is called frost.

Dạng khác