← Từ điển

confused

A2 adj

Các nghĩa

  1. bối rối, lúng túng

    unable to think clearly or understand

    A new survey suggests that most Americans are confused about what counts as a healthy food choice.

  2. mất phương hướng

    disoriented

  3. lộn xộn, hỗn độn

    chaotic, jumbled or muddled

  4. vô lý, khó hiểu

    making no sense; illogical

  5. ngượng ngùng, xấu hổ

    embarrassed

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ