← Từ điển
Confucian
C2
noun
/kənˈfjuʃən/
Confucian
/kənˈfjuʃən/
nghĩa là
nho gia
Các nghĩa
nho gia
One who follows the teachings of Confucius.
Dạng khác
Confucians
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi