← Từ điển
confound
C1
noun
/kənˈfaʊnd/
confound
/kənˈfaʊnd/
nghĩa là
biến gây nhiễu
Các nghĩa
biến gây nhiễu
A confounding variable.
Dạng khác
confounds
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi