conforming
conforming nghĩa là tuân thủ, phù hợp
Các nghĩa
-
tuân thủ, phù hợp
Exhibiting conformity.
He's trying to get a conforming loan.
Dạng khác
- more conforming comparative
- most conforming superlative
conforming nghĩa là tuân thủ, phù hợp
tuân thủ, phù hợp
Exhibiting conformity.
He's trying to get a conforming loan.