← Từ điển

confined

B1 adj

Các nghĩa

  1. bị giam hãm, không tự do đi lại

    Not free to move.

    Mia was confined to her bedroom after suffering a broken leg.

  2. hạn hẹp, giới hạn

    Limited; narrow; restricted.

  3. ở cữ, nằm ổ

    In a childbed.

    idiomatic

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ