← Từ điển
config
C2
verb
/ˌkənˈfɪɡ/
config
/ˌkənˈfɪɡ/
nghĩa là
cấu hình
Các nghĩa
cấu hình
To configure.
informal · transitive
Dạng khác
configs
present, singular, third-person
configing
participle, present
configed
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi