confessed
confessed /kənˈfɛst/ nghĩa là thú nhận, thừa nhận
Các nghĩa
-
thú nhận, thừa nhận
Which one admits or avows.
I confessed my sin.
The man finally confessed.
I confessed to stealing the money.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Trọng âm đặt sai chỗ