condensate
condensate /ˈkɒndənseɪt/ nghĩa là nước ngưng tụ
Các nghĩa
-
nước ngưng tụ
A liquid that is the product of condensation of a gas, i.e. of steam.
-
sản phẩm ngưng tụ
The product of a condensation reaction.
-
trạng thái ngưng tụ lượng tử
Any of various condensed quantum states.
Dạng khác
- condensates plural