← Từ điển

conda

C2 noun

conda nghĩa là kiểu hình conda (rắn hognose có đốm to và ít hơn, bụng thường đen)

Các nghĩa

  1. kiểu hình conda (rắn hognose có đốm to và ít hơn, bụng thường đen)

    A pattern morph of hognose snake that results in fewer but larger spots and often a completely black belly.

    uncountable

  2. rắn hognose thuộc kiểu hình conda

    A hognose snake of this morph.

    countable

Dạng khác