← Từ điển

concubinage

C2 noun

concubinage nghĩa là sống chung như vợ chồng mà không kết hôn

Các nghĩa

  1. sống chung như vợ chồng mà không kết hôn

    The state of cohabiting or living together as man and woman while not married.

    countable · uncountable

  2. tình trạng làm lẽ hoặc nuôi vợ lẽ

    The state of being or keeping a concubine.

    countable · uncountable

Dạng khác