concreted
concreted nghĩa là được đổ bê tông, phủ bê tông
Các nghĩa
-
được đổ bê tông, phủ bê tông
Covered in or surrounded by concrete.
Dạng khác
- more concreted comparative
- most concreted superlative
concreted nghĩa là được đổ bê tông, phủ bê tông
được đổ bê tông, phủ bê tông
Covered in or surrounded by concrete.