conceivably
conceivably nghĩa là có thể hình dung được, có thể
Các nghĩa
-
có thể hình dung được, có thể
In a conceivable manner; possibly.
Dạng khác
- more conceivably comparative
- most conceivably superlative
conceivably nghĩa là có thể hình dung được, có thể
có thể hình dung được, có thể
In a conceivable manner; possibly.