conceivable
conceivable /kənˈsiːvəbl̩/ nghĩa là có thể tưởng tượng được
Các nghĩa
-
có thể tưởng tượng được
Capable of being conceived or imagined.
It is hardly conceivable to me that he will fail.
This is perfectly conceivable.
It is conceivable that he knows the rumor.