← Từ điển

conceivable

B2 adj

conceivable /kənˈsiːvəbl̩/ nghĩa là có thể tưởng tượng được

Các nghĩa

  1. có thể tưởng tượng được

    Capable of being conceived or imagined.

    not-comparable

    It is hardly conceivable to me that he will fail.

    This is perfectly conceivable.

    It is conceivable that he knows the rumor.