← Từ điển

concavity

C2 noun

concavity /kəŋˈkævɪti/ nghĩa là trạng thái lõm

Các nghĩa

  1. trạng thái lõm

    The state of being concave

    uncountable

  2. bề mặt lõm, chỗ lõm

    A concave structure or surface

    countable

Dạng khác