conal
conal nghĩa là hình nón, hình phễu
Các nghĩa
-
hình nón, hình phễu
Shaped like a cone or funnel; conic.
Dạng khác
- more conal comparative
- most conal superlative
conal nghĩa là hình nón, hình phễu
hình nón, hình phễu
Shaped like a cone or funnel; conic.