con
con /kɑn/ nghĩa là sự chuyển đổi một phần của tòa nhà
Các nghĩa
-
sự chuyển đổi một phần của tòa nhà
A convicted criminal, a convict.
He's an ex-con.
Tom is a con man.
He's a con artist.
Dạng khác
- cons plural
con /kɑn/ nghĩa là sự chuyển đổi một phần của tòa nhà
sự chuyển đổi một phần của tòa nhà
A convicted criminal, a convict.
He's an ex-con.
Tom is a con man.
He's a con artist.