← Từ điển

composter

C2 noun
us /kɑmˈpoʊstɚ/

composter /ˈkɒmpɒstə/ nghĩa là người ủ phân, cơ sở ủ phân

Các nghĩa

  1. người ủ phân, cơ sở ủ phân

    A person or business that composts waste

  2. thùng ủ phân

    A container for producing compost.

Dạng khác