← Từ điển

composed

B2 adj

composed /kəmˈpoʊzd/ nghĩa là điềm tĩnh, bình tĩnh

Các nghĩa

  1. điềm tĩnh, bình tĩnh

    Showing composure.

    A kiss of reconciliation settled the matter, and Lord Penrhyn again composed himself in his most composing arm-chair.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ