comportment
comportment /kəmˈpɔɹt.mənt/ nghĩa là cách cư xử, cách ứng xử
Các nghĩa
-
cách cư xử, cách ứng xử
The manner in which one behaves or conducts oneself.
-
dáng điệu, phong thái
Deportment, bearing.
Dạng khác
- comportments plural
comportment /kəmˈpɔɹt.mənt/ nghĩa là cách cư xử, cách ứng xử
cách cư xử, cách ứng xử
The manner in which one behaves or conducts oneself.
dáng điệu, phong thái
Deportment, bearing.