← Từ điển

comportment

C2 noun

comportment /kəmˈpɔɹt.mənt/ nghĩa là cách cư xử, cách ứng xử

Các nghĩa

  1. cách cư xử, cách ứng xử

    The manner in which one behaves or conducts oneself.

    countable · uncountable

  2. dáng điệu, phong thái

    Deportment, bearing.

    countable · uncountable

Dạng khác