← Từ điển

compo

C2 noun

compo /kɒm.pəʊ/ nghĩa là tiền bồi thường cho người lao động

Các nghĩa

  1. tiền bồi thường cho người lao động

    Workers' compensation.

    australia · countable · slang · uncountable

  2. hợp chất trộn phấn trắng, nhựa và keo để trang trí tường và phào

    A mixture of whiting, resin, and glue for ornamenting walls and cornices.

    countable · uncountable

  3. vữa vôi xi măng

    Lime cement mortar.

    countable · uncountable

  4. bóng cricket tập làm bằng nút bần và cao su

    A type of practice cricket ball made of cork and rubber.

    countable · uncountable

Dạng khác