compliantly
compliantly nghĩa là một cách phục tùng, dễ bảo
Các nghĩa
-
một cách phục tùng, dễ bảo
in a compliant manner
Dạng khác
- more compliantly comparative
- most compliantly superlative
compliantly nghĩa là một cách phục tùng, dễ bảo
một cách phục tùng, dễ bảo
in a compliant manner