← Từ điển

companionship

B2 noun

companionship /kəmˈpænjənʃɪp/ nghĩa là tình bạn, sự bầu bạn

Các nghĩa

  1. tình bạn, sự bầu bạn

    The state of having or being a companion.

    countable · uncountable

    seek companionship

    mutual companionship

    offer companionship

  2. bậc thợ bạn

    The state of being a journeyman.

    countable · uncountable

  3. hội, đoàn thể

    An organized group of people.

    countable · uncountable

Dạng khác