← Từ điển

companionate

C2 adj

companionate nghĩa là thân thiện, dễ gần

Các nghĩa

  1. thân thiện, dễ gần

    Friendly, companionable.

  2. thuộc về mối quan hệ bạn đời, coi trọng sự đồng hành và tôn trọng lẫn nhau

    Pertaining to a (chiefly romantic) relationship that emphasises companionship and mutual respect.

Dạng khác