← Từ điển
Comp
C1
name
Comp
nghĩa là
họ Comp
Các nghĩa
họ Comp
A surname.
We learned about arrays in Comp Sci today.
Dạng khác
Comps
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi