commuting
commuting nghĩa là việc đi lại giữa nhà và nơi làm việc
Các nghĩa
-
việc đi lại giữa nhà và nơi làm việc
travel between home and workplace
I am commuting to university.
I spend a lot of time commuting.
I spend a lot of money commuting.
-
việc đi lại bằng phương tiện công cộng
travel by public transportation such as by jeepney
Dạng khác
- commutings plural