← Từ điển

communistic

C2 adj

communistic nghĩa là thuộc chủ nghĩa cộng sản

Các nghĩa

  1. thuộc chủ nghĩa cộng sản

    Characteristic of communism.

  2. sống chung, làm tổ chung

    Living or having their nests in common.

    communistic birds

Dạng khác