← Từ điển

communalism

C2 noun

communalism nghĩa là chế độ sở hữu chung

Các nghĩa

  1. chế độ sở hữu chung

    The communal ownership of property.

    countable · uncountable

  2. chế độ xã hội dựa trên cộng đồng

    Any social system based around a community.

    countable · uncountable

  3. chủ nghĩa cộng đồng (kích động xung đột tôn giáo)

    Stoking conflict or discrimination based on religious identity.

    india · countable · uncountable

    Near-synonym: sectarianism

Dạng khác