← Từ điển

commingle

C2 verb

commingle /kəˈmɪŋ.ɡəl/ nghĩa là trộn lẫn, pha trộn

Các nghĩa

  1. trộn lẫn, pha trộn

    To mix, to blend.

    transitive

  2. trộn lẫn vào nhau, hòa lẫn

    To become mixed or blended.

    intransitive

Dạng khác