commendably
commendably /kəˈmɛndəbli/ nghĩa là một cách đáng khen
Các nghĩa
-
một cách đáng khen
In a commendable manner.
Dạng khác
- more commendably comparative
- most commendably superlative
commendably /kəˈmɛndəbli/ nghĩa là một cách đáng khen
một cách đáng khen
In a commendable manner.