← Từ điển
commencer
C2
noun
commencer
nghĩa là
người bắt đầu
Các nghĩa
người bắt đầu
One who commences.
Near-synonyms: beginner, starter
Dạng khác
commencers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi