comics
Các nghĩa
-
truyện tranh
the medium of comic books, comic strips, and other sequential art
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
truyện tranh
the medium of comic books, comic strips, and other sequential art
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ