← Từ điển

colt

B1 verb
us /koʊlt/

Các nghĩa

  1. nô đùa, đùa giỡn như ngựa con; hành động phóng túng, dâm đãng

    To frisk or frolic like a colt; to act licentiously or wantonly.

    intransitive

    They shook off their bridles and began to colt.

Dạng khác