← Từ điển

colonoscopy

C1 noun

colonoscopy /kɑ.ləˈnɑ.skə.pi/ nghĩa là nội soi đại tràng

Các nghĩa

  1. nội soi đại tràng

    The examination of the colon using a colonoscope.

    countable · uncountable

    I had a colonoscopy.

    I need a colonoscopy.

    Tom had a colonoscopy.

Dạng khác