← Từ điển

colonist

C2 noun

colonist /ˈkɑlənɪst/ nghĩa là người khai hoang lập nghiệp

Các nghĩa

  1. người khai hoang lập nghiệp

    A founder of a colony.

    This outfit was typical of a colonist at that time.

  2. người định cư ở thuộc địa

    A member of a colony.

Dạng khác