colonic
us /kəˈlɔn.ɪk/
colonic /kəˈlɔːn.ɪk/ nghĩa là thụt tháo đại tràng
Các nghĩa
-
thụt tháo đại tràng
An enema.
-
làm sạch đại tràng
Synonym of colon cleansing (the removal of nonspecific toxins from the colon and intestinal tract considered pseudomedicine)
Dạng khác
- colonics plural