collimating
collimating nghĩa là chuẩn trực
Các nghĩa
-
chuẩn trực
That collimates, or employs collimation
Dạng khác
- more collimating comparative
- most collimating superlative
collimating nghĩa là chuẩn trực
chuẩn trực
That collimates, or employs collimation