← Từ điển
Collette
C1
name
Collette
nghĩa là
họ Collette
Các nghĩa
họ Collette
A surname.
Dạng khác
Collettes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi