← Từ điển

collected

B1 adj

collected /kəˈlɛktɪd/ nghĩa là được thu thập, gom lại

Các nghĩa

  1. được thu thập, gom lại

    Gathered together.

    not-comparable

    the collected works of Charles Dickens

  2. bình tĩnh, điềm tĩnh

    Cool‐headed, emotionally stable, in focus.

    He stayed collected throughout the ordeal.

    He became very cool and collected all at once.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ