collected
collected /kəˈlɛktɪd/ nghĩa là được thu thập, gom lại
Các nghĩa
-
được thu thập, gom lại
Gathered together.
the collected works of Charles Dickens
-
bình tĩnh, điềm tĩnh
Cool‐headed, emotionally stable, in focus.
He stayed collected throughout the ordeal.
He became very cool and collected all at once.
Dạng khác
- more collected comparative
- most collected superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ