← Từ điển

collaring

C2 noun

collaring nghĩa là vải làm cổ áo

Các nghĩa

  1. vải làm cổ áo

    Material for making shirt collars.

    countable · uncountable

  2. vòng đai (gỗ hoặc sắt) giữ bơm trong giếng mỏ

    A piece of wood or iron for securing the pumps in a mineshaft.

    countable · uncountable

  3. sự ràng buộc người phục tùng với người thống trị theo điều kiện hoặc nghĩa vụ cụ thể

    The binding of a submissive to a dominant under specific conditions or obligations.

    countable · uncountable

Dạng khác