collaring
collaring nghĩa là vải làm cổ áo
Các nghĩa
-
vải làm cổ áo
Material for making shirt collars.
-
vòng đai (gỗ hoặc sắt) giữ bơm trong giếng mỏ
A piece of wood or iron for securing the pumps in a mineshaft.
-
sự ràng buộc người phục tùng với người thống trị theo điều kiện hoặc nghĩa vụ cụ thể
The binding of a submissive to a dominant under specific conditions or obligations.
Dạng khác
- collarings plural