← Từ điển

collared

C1 adj
us /ˈkɑl.əɹd/

collared /ˈkɒl.ə(ɹ)d/ nghĩa là có cổ áo

Các nghĩa

  1. có cổ áo

    Having a collar (or other encircling demarcation).

    not-comparable

    I set a collared trap.

  2. bị kiểm soát, phục tùng

    Of a person, committed to submit to a particular dominant.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ