collared
us /ˈkɑl.əɹd/
collared /ˈkɒl.ə(ɹ)d/ nghĩa là có cổ áo
Các nghĩa
-
có cổ áo
Having a collar (or other encircling demarcation).
I set a collared trap.
-
bị kiểm soát, phục tùng
Of a person, committed to submit to a particular dominant.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ