colic
colic /ˈkɒl.ɪk/ nghĩa là thuộc đại tràng
Các nghĩa
-
thuộc đại tràng
Relating to the colon; colonic.
The baby had colic.
I have colic pain in my side.
The doctor thinks it's renal colic.
colic /ˈkɒl.ɪk/ nghĩa là thuộc đại tràng
thuộc đại tràng
Relating to the colon; colonic.
The baby had colic.
I have colic pain in my side.
The doctor thinks it's renal colic.