← Từ điển

colic

C1 adj

colic /ˈkɒl.ɪk/ nghĩa là thuộc đại tràng

Các nghĩa

  1. thuộc đại tràng

    Relating to the colon; colonic.

    not-comparable

    The baby had colic.

    I have colic pain in my side.

    The doctor thinks it's renal colic.