coking
coking nghĩa là sự luyện cốc, quá trình chưng cất than để sản xuất cốc
Các nghĩa
-
sự luyện cốc, quá trình chưng cất than để sản xuất cốc
The manufacture of coke via the destructive distillation of coal
Dạng khác
- cokings plural
coking nghĩa là sự luyện cốc, quá trình chưng cất than để sản xuất cốc
sự luyện cốc, quá trình chưng cất than để sản xuất cốc
The manufacture of coke via the destructive distillation of coal