coinciding
coinciding nghĩa là sự trùng hợp
Các nghĩa
-
sự trùng hợp
Act or situation by which things coincide; coincidence.
Dạng khác
- coincidings plural
coinciding nghĩa là sự trùng hợp
sự trùng hợp
Act or situation by which things coincide; coincidence.